Chim Én Trước Nhà Vương, Tạ Năm Xưa

Chương 12



Tôi dường như cũng đã quen với việc mang đôi chân nhỏ bé ấy leo lên leo xuống núi. Đêm đến, tôi lẳng lặng châm vỡ những nốt mụn nước cũ mới dưới lòng bàn chân, xức một lớp thuốc bột, chẳng còn chút dáng vẻ đài các, kiêu sa nào nữa. Đời mà, cứ thế mà chống chọi thôi.

Đau không? Đau chứ.

Nhưng nỗi đau đó chẳng thấm tháp gì so với nỗi đau mất đi người thân, nỗi đau của sự cô độc một mình trên đời. Thật may, có cha bên cạnh làm bạn, khiến tôi không cảm thấy quá tuyệt vọng giữa thời thế gian nan này.

Thực ra, mỗi lần xuống núi tôi đều mang theo tâm tư riêng. Trong lớp áo lót vẫn giấu bản danh sách ấy. Đó là nhiệm vụ duy nhất anh giao cho tôi, cũng là thứ anh đã suýt đổi cả mạng sống mới cướp lại được. Tiếc là tôi vẫn chưa gặp được quân cách mạng.

Hôm đó, tôi đeo gùi đồ vừa mua được về đến giữa sườn núi thì gặp một người đàn ông bị thương. Người đó yếu ớt nói với tôi: "Đồng hương... đừng sợ... tôi là... quân... cách mạng..."

Giây phút ấy, bao nhiêu uất ức và đau khổ trong tôi như trực trào. Tôi muốn đưa bản danh sách cho anh ta, muốn kết thúc cuộc sống trốn chui trốn lủi này, tôi muốn khóc, muốn thét lên cho thỏa nỗi phẫn uất bấy lâu nay. Nhưng tôi đã không làm gì cả.

Tôi kéo anh ta vào một chỗ râm mát, dùng lá cây hứng nước cho anh ta uống, rồi tránh mặt anh ta, lẳng lặng theo đường mòn leo lên núi. Giờ tôi đã thoăn thoắt như một con khỉ rừng, chẳng mấy chốc đã lên tới đỉnh. Cha đang dạy ba đứa trẻ viết chữ, tôi kể chuyện gặp người dưới sườn núi cho cha nghe. Cha trầm tư một lát, dặn lũ trẻ không được chạy lung tung rồi dắt theo súng, cùng tôi đi xem xét.

Đúng là một anh lính. Anh ta bị thương rất nặng, không biết bằng cách nào mà mò được đến giữa sườn núi, nếu không gặp tôi tình cờ chắc đã bỏ mạng ở đó. Anh lính lịm đi, cha phải cõng anh ta lên núi. Cha am hiểu dược lý nên hái ít thảo mộc trên núi về đắp vết thương.

Sau một đêm, anh lính tỉnh lại. Gương mặt bị khói lửa chiến tranh ám đen sạm, nhưng đôi mắt lại sáng rực lạ thường. Anh lính còn rất yếu, định gượng dậy nói gì đó nhưng bị tôi ấn vai bắt nằm xuống.

"Anh cứ yên tâm ở đây, đợi lành vết thương rồi hãy đi!"

Tôi quay lưng về phía anh ta, ngồi trong góc tối chập choạng, tay không ngừng khâu vá thứ gì đó. Anh lính ngước mắt nhìn, nhận ra đó là bộ quân phục của mình, anh thấy hơi ngượng ngùng. Thật may là mặt anh đang đen nhẻm, chẳng ai thấy anh đang đỏ mặt cả. Anh thầm nghĩ như vậy.

Nhìn bóng dáng mảnh dẻ ấy cứ cúi đầu khom lưng, mượn ánh sáng ngoài cửa sổ để vá víu áo quần cho mình, anh lính bỗng cảm thấy một luồng hơi ấm lan tỏa khắp tứ chi20

Anh lính sau khi lành vết thương cũng rời đi.

Tôi vốn định cùng cha đổi chỗ ở khác, nhưng việc đó mãi không thành hiện thực. Cha tôi, sau bao biến cố gia đình, đã phải kìm nén nỗi bi thương quá lớn, cộng thêm những năm tháng trốn chui trốn lủi, leo núi xuống đèo, sức lực của ông đã cạn kiệt.

Cha ngã bệnh. Tôi thức trắng đêm này qua đêm khác bên giường bệnh, không ngừng cầu xin ông trời mở mắt, đừng mang cha rời xa tôi. Ba đứa trẻ ngoan ngoãn lạ thường: đứa con trai lớn giúp cha lau người thay đồ, đứa con gái giúp cha giặt giũ, phần nào giảm bớt gánh nặng trên vai tôi. Năm người chúng tôi cứ thế nỗ lực mà sống.

Lại mấy năm nữa trôi qua, cha đã yếu đến mức không thể xuống đất đi lại được nữa. Tôi cũng ngày một gầy gò, đôi vai gầy mỏng manh dường như gánh vác những trọng trách nặng nề. Lũ trẻ đã lớn cả, cậu bé năm nào giờ đã trổ mã thành một thiếu niên cao lớn, tay chân dài rộng, rất có sức khỏe. Những việc nặng nhọc trong nhà đều do chúng đảm đương. Đôi khi nhìn chúng, tôi lại thấy thấp thoáng bóng dáng của anh năm xưa.

Cô bé cũng đã trở thành một thiếu nữ xinh xắn, đảm đang hơn cả tôi, làm việc gì cũng thạo. Tôi cảm thấy an ủi khi thấy lũ trẻ khôn lớn, nhưng lại đau lòng khi nhìn sức khỏe của cha ngày một héo mòn.

Dường như là điềm báo trước khi đi xa, hôm ấy cha tỉnh táo lạ thường. Ông ngồi dậy tựa lưng vào giường, nói muốn ăn gà quay. Đã lâu lắm rồi tôi không xuống núi, nhưng vì cha muốn, tôi quyết định đi một chuyến. Đôi chân bó của tôi giờ đã thô ráp, lớp chai dưới lòng bàn chân dày cộm, khô khốc đến mức tôi dùng dao cạo cũng chẳng còn cảm giác gì. Chính đôi chân ấy đã nâng đỡ cơ thể tôi, từng bước một, đi đến tận ngày hôm nay.

Tôi mua gà quay, theo thói quen vẫn lén lút né tránh người qua đường, nhưng chợt nhận ra mọi người đều đang hân hoan, phố xá giăng đèn kết hoa. Hỏi ra mới biết, quân Nhật đã đầu hàng!

Tôi mừng phát điên, vội mua mấy xấp vải đỏ về để may cho lũ trẻ những bộ đồ mới tươi tắn. Từ nay về sau, chúng có thể xuống núi, không còn phải sống trong sợ hãi từng ngày nữa! Tôi vừa khóc vừa cười, trên đường đi chẳng biết mình đang nghĩ gì, con đường vốn dĩ rất dài mà tôi đi như có hoa nở dưới chân.

Về đến núi, tôi thấy một bóng dáng quen thuộc. Là anh lính năm xưa. Anh ta mang theo niềm vui, dẫn theo một đội binh lính đến để báo tin rằng anh đã là trung đoàn trưởng. Nhưng khi anh ta quay lại, gương mặt không có nụ cười mà chỉ toàn là sự bi thương.