Kinh thành rộng quá, rộng đến mức người ta lạc giữa ban ngày mà không cần che mắt.
Ta không có nhà.
La gia ở kinh thành vốn chỉ là một tiểu viện thuê tạm, từ ngày phụ thân xảy ra chuyện đã bị chủ nhà thu hồi. Trong túi ta lúc này, ngoài hôn thư, chỉ còn một ít bạc vụn đủ sống chừng nửa tháng.
Nửa tháng.
Ở kinh thành, đó là con số vừa đủ để c.h.ế.t đói trong thể diện.
Ta tìm được một gian khách điếm rẻ nhất ở phía nam thành.
Phòng nhỏ, giường gỗ kêu cọt kẹt, ban đêm gió lùa qua cửa sổ rách, lạnh đến mức phải co người lại.
Đêm đầu tiên, ta không ngủ.
Ta ngồi dựa vào tường, nhìn ngọn đèn dầu leo lét, trong đầu không ngừng tính toán.
Không thể dựa vào Kinh phủ.
Cũng không thể chờ ba năm.
Nếu chờ, ta sẽ c.h.ế.t trước khi có câu trả lời.
Sáng hôm sau, ta bắt đầu ra ngoài.
Ta bán đi đôi khuyên tai duy nhất còn sót lại của mẫu thân, đổi lấy một túi bạc nhỏ.
Rồi đi khắp các con phố, hỏi việc.
“Cô nương biết may vá không?”
“Biết.”
“Biết pha trà không?”
“Biết.”
“Biết đọc chữ không?”
“Biết.”
Người ta nhìn ta từ đầu đến chân, cuối cùng đều lắc đầu.
Kinh thành không thiếu nữ nhân biết làm việc.
Chỉ dư nữ nhân không có lai lịch.
Ba ngày sau, ta hiểu ra một chuyện.
Muốn sống ở kinh thành, hoặc là có chỗ dựa, hoặc là có thứ người khác không có.
Ta không có chỗ dựa.
Vậy chỉ còn cách thứ hai.
Ta thuê một gian nhà nhỏ trong ngõ Thanh Vân.
Ngõ hẹp, người qua lại không nhiều, nhưng gần thư viện và học quán, học trò, sĩ t.ử ra vào đông.
Ta treo một tấm biển gỗ rất đơn giản:
“Trà nóng – giải mệt”
Không ghi tên quán.
Vì ta cũng chưa nghĩ ra.
Ngày đầu mở cửa, không có khách.
Ngày thứ hai, chỉ có hai người vào, gọi trà rẻ nhất, ngồi rất lâu.
Ngày thứ ba, ta đổi cách pha trà.
Không dùng trà đắt, chỉ dùng trà thường, nhưng thêm vỏ quýt khô, thêm một lát gừng mỏng.
Trà vừa vào miệng, cay nhẹ, ấm bụng.
[Truyện được đăng tải duy nhất tại MonkeyD.net.vn -
Chiều hôm ấy, khách nhiều hơn.
Ta đứng sau quầy, tay không lúc nào rảnh.
Có người hỏi:
“Trà này, sao uống khác vậy?”
Ta cười:
“Vì ta nghèo, nên phải nghĩ cách.”
Người kia bật cười, lại gọi thêm một ấm.
Ban đêm, ta đếm bạc dưới đèn.
Không nhiều.
Nhưng là tiền ta tự kiếm.
Ta chợt nhận ra, mình không còn nghĩ đến Kinh Thế Hào nhiều như trước.
Có lẽ vì khi người ta bận sống, sẽ không rảnh để đau lòng.
Nửa tháng sau, tiệm trà có khách quen.
Có người đến đọc sách.
Có người đến tránh mưa.
Có người chỉ ngồi im rất lâu, không nói gì.
Trong số đó, có một vị khách đặc biệt.
Hắn mặc áo tím nhạt, chất liệu không phô trương nhưng nhìn là biết không rẻ. Lúc nào cũng ngồi góc trong cùng, gọi trà giống nhau, uống rất chậm.
Ánh mắt hắn thường dừng trên ta, không quá lộ liễu, nhưng cũng không né tránh.
Ta giả vờ không thấy.
Ở kinh thành, không nhìn nhiều là một loại tự bảo vệ.
Một ngày nọ, trời đổ mưa lớn.
Khách trong quán vội vã về hết, chỉ còn lại hắn.
Ta đang thu dọn, thì nghe hắn nói:
“Cô nương không giống người bán trà.”
Ta dừng tay.
“Vậy giống gì?”
Hắn nhìn ta, ánh mắt sâu, khó đoán.
“Giống người… tạm thời ở đây.”
Ta bật cười.
“Ở kinh thành, ai chẳng là tạm thời.”
Hắn không cười theo.
Chỉ đặt một đồng bạc lên bàn, nhiều hơn giá trà gấp mấy lần.
“Trà nguội rồi,” hắn nói, “nhưng không tệ.”
Tối đó, khi đóng cửa quán, ta phát hiện trước cửa có dấu bánh xe ngựa.
Không phải xe thường.
Là xe phủ vương hầu.
Ta đứng trong mưa, nhìn con ngõ nhỏ tối om, trong lòng dâng lên một cảm giác rất kỳ lạ.
Ta vốn tưởng —
cuộc đời mình từ đây chỉ còn trà và bạc vụn.
Không ngờ, kinh thành này, lại bắt đầu để mắt đến ta rồi.